ngụy quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính quyền giả tạo, không hợp pháp: Chỉ một chính quyền được thành lập bởi các lực lượng phản động, tay sai hoặc ngoại bang, nhằm mục đích chống lại chính quyền hợp pháp và chính nghĩa của nhân dân. Từ này mang sắc thái phê phán, lên án mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngụy quyền Sài Gòn trước đây là công cụ của đế quốc Mỹ.
- Nhân dân ta kiên quyết đấu tranh lật đổ chế độ ngụy quyền tay sai.
- Bọn phản động đã cố gắng dựng lên một chính quyền ngụy quyền ở vùng biên giới.
Các cách sử dụng nâng cao
"chế độ ngụy quyền": dùng để chỉ toàn bộ hệ thống cai trị giả tạo, bao gồm bộ máy và thể chế của nó.
- Chế độ ngụy quyền ấy đã sụp đổ hoàn toàn vào mùa xuân năm 1975.
"tay sai cho ngụy quyền": chỉ những cá nhân hoạt động, phục vụ cho chính quyền giả tạo đó.
- Hắn ta từng là tay sai đắc lực cho ngụy quyền.
Biến thể và từ gần giống
- Ngụy (tính từ/tiền tố): giả, không thật, không chính thống. Thường kết hợp để tạo các từ như (giả dạng), (biện luận giả tạo), (quân đội của ngụy quyền).
- Chính quyền bù nhìn: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất bị giật dây, không có thực quyền.
Từ đồng nghĩa
- Chính quyền giả hiệu
- Chính quyền bất hợp pháp
- Chính quyền tay sai
Từ trái nghĩa
- Chính quyền hợp pháp
- Chính quyền chính nghĩa
- Chính quyền nhân dân
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngụy quyền" có tính lịch sử và chính trị rõ rệt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh chính trị, lịch sử, đặc biệt khi nói về các chế độ đối lập với chính quyền cách mạng hoặc chính quyền được nhân dân thừa nhận.
- Đây là một từ mang sắc thái tiêu cực rất mạnh, thể hiện sự không công nhận và lên án. Cần thận trọng khi sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật khách quan.
- Chính quyền do lực lượng phản động lập ra để chống lại chính quyền nhân dân hợp pháp.